thôi tra

Học thuật
Thân thiện
thôi tra

Một quan tòa thôi tra bị cáo trong phiên tòa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Đòi người bị cáo đến để xét hỏi: Đây một từ cổ, dùng trong bối cảnh hành chính, tư pháp thời xưa, chỉ việc quan phủ ra lệnh triệu tập người bị cáo buộc đến công đường để thẩm vấn, tra hỏi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • "Phủ đường sai phiếu hồng thôi tra." (Quan phủ sai người mang tờ phiếu màu hồng đi triệu tập người bị cáo để tra hỏi.)
    • Việc thôi tra được tiến hành khi đơn tố cáo. (Việc triệu tập người bị cáo để xét hỏi được tiến hành khi đơn tố cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lệnh thôi tra": mệnh lệnh, văn bản chính thức yêu cầu người bị cáo phải đến trình diện.
    • phiếu hồng kia chính lệnh thôi tra. (Tờ giấy màu hồng kia chính lệnh triệu tập để tra hỏi.)
Biến thể từ gần giống
  • Triệu tập (động từ): gọi đến một cách chính thức, thường dùng trong pháp luật hiện đại. (Từ hiện đại, phổ biến hơn, thay thế cho "thôi tra").
  • Thẩm vấn (động từ): hỏi cặn kẽ để làm sự việc. (Chỉ hành động tra hỏi, không bao hàm nghĩa "triệu tập" như "thôi tra").
Từ đồng nghĩa
  • Triệu hồi (động từ): gọi về, triệu tập về (có thể dùng trong bối cảnh rộng hơn, không chỉ tư pháp).
  • Vời (động từ, cổ): gọi đến, mời đến (mang sắc thái trang trọng, cổ).
Lưu ý sử dụng
  • "Thôi tra" một từ cổ (), chủ yếu xuất hiện trong văn chương, thơ ca cổ điển hoặc khi nói về các thủ tục hành chính, tư pháp thời phong kiến. Trong tiếng Việt hiện đại, người ta thường dùng các từ như "triệu tập" hoặc cụm từ "triệu tập để lấy lời khai/thẩm vấn" để diễn đạt ý tương tự.
thôi tra

Một quan tòa thôi tra bị cáo trong phiên tòa.

  1. Đòi người bị cáo đến để xét hỏi (): Đất bằng nổi sóng đùng đùng, Phủ đường sai phiếu hồng thôi tra (K).

Từ gần giống

Từ chứa "thôi tra"